thiết thực

Học thuật
Thân thiện
thiết thực

Một người nông dân chọn những hạt giống thiết thực nhất cho mùa vụ sắp tới.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sát hợp với yêu cầu, với những vấn đề của thực tế trước mắt: "thiết thực" mô tả những điều gần gũi, có ích giải quyết được nhu cầu cụ thể trong đời sống hiện tại.
    • óc thực tế, thường những hành động thiết thực: "thiết thực" dùng để chỉ tính cách, lối sống hoặc con người luôn chú trọng đến những điều cụ thể, khả thi kết quả rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chúng tôi cần những giải pháp thiết thực hơn những lý thuyết suông. (Giải pháp sát hợp với thực tế, có thể áp dụng được.)
    • Anh ấy một người rất thiết thực, luôn tập trung vào công việc cụ thể. (Con người óc thực tế, hành động cụ thể.)
    • Sự giúp đỡ thiết thực của cộng đồng đã giúp gia đình họ vượt qua khó khăn. (Sự giúp đỡ hiệu quả, mang lại lợi ích cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mang tính thiết thực": nhấn mạnh đặc tính sát với thực tế, tính ứng dụng cao của một vấn đề.
    • Buổi thảo luận cần mang tính thiết thực cao, tập trung vào các vấn đề cấp bách.
  • "tinh thần thiết thực": chỉ thái độ, phương châm hành động luôn xuất phát từ thực tế hướng đến kết quả cụ thể.
    • Chúng ta nên làm việc với tinh thần thiết thực, tránh hình thức.
Biến thể từ gần giống
  • Thiết thân (tính từ): rất thân thiết, gần gũi (khác nghĩa với "thiết thực", dễ nhầm lẫn về mặt ngữ âm).
  • Thực tế (tính từ): gắn liền với hiện thực, đối lập với lý thuyết hoặc ảo tưởng. (Từ gần nghĩa, nhưng "thiết thực" nhấn mạnh hơn đến tính hữu ích sát hợp nhu cầu cụ thể).
  • Thực dụng (tính từ): chú trọng đến lợi ích vật chất, hiệu quả trước mắt, đôi khi mang sắc thái không tích cực. ("Thiết thực" mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Cụ thể: rõ ràng, hình dạng, nội dung xác định.
  • Hữu ích: có ích lợi, tác dụng tốt.
  • Hiệu quả: đạt được kết quả như mong muốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "thiết thực" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ.) - Hành động thiết thực: hành động cụ thể, mang lại kết quả thực tế. - Mọi người đều trông chờ vào những hành động thiết thực từ phía chính quyền. - Đề xuất thiết thực: ý kiến, kế hoạch khả thi sát với tình hình thực tế. - Hội nghị đã nhận được nhiều đề xuất thiết thực.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "thiết thực". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các khẩu hiệu, phương châm hành động.) - Học đi đôi với hành, lý thuyết gắn liền với thực tiễn: Đây một phương châm nhấn mạnh tinh thần thiết thực trong học tập công việc.

thiết thực

Một người nông dân chọn những hạt giống thiết thực nhất cho mùa vụ sắp tới.

  1. t. 1 Sát hợp với yêu cầu, với những vấn đề của thực tế trước mắt. Việc làm thiết thực. Thiết thực giúp đỡ. Những quyền lợi thiết thực. 2 óc thực tế, thường những hành động thiết thực. Con người thiết thực.